
Trong thiết kế và vận hành mạng truyền hình cáp CATV/HFC, việc duy trì độ phẳng dải tần và kiểm soát nhiễu đường ngược luôn là bài toán đau đầu của anh em thợ kỹ thuật. Để giải quyết triệt để vấn đề này, Node quang 870MHz Prevail WR1002JL hai ngõ ra công suất lớn được tung ra thị trường như một giải pháp đài trạm thông minh thế hệ mới. Sở hữu cấu trúc mạch kép cao cấp kết hợp chip tiền khuếch đại GaAs MMIC và hậu khuếch đại GaAs Module Power Doubler, thiết bị không chỉ mang lại hiệu suất đỉnh cao mà còn tích hợp bộ vi xử lý và màn hình LCD trực quan, giúp việc đo kiểm, cân chỉnh thực địa trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Bộ thu nhận quang CATV Prevail WR1002JL là dòng node quang phân khúc cao cấp được thiết kế chuyên biệt cho cấu trúc mạng trục chia tầng với hai ngõ đầu ra độc lập. Thiết bị hoạt động tối ưu trên dải tần tiêu chuẩn 870MHz, đáp ứng hoàn hảo cho các hệ thống truyền hình cáp analog và kỹ thuật số hiện đại. Điểm cộng lớn nhất của WR1002JL là việc số hóa toàn bộ hệ thống điều khiển thông qua vi xử lý (Microprocessor), cho phép hiển thị các thông số vận hành trực tiếp lên màn hình kỹ thuật số gắn trên thân máy. Nhờ kinh nghiệm thiết kế vi mạch dày dặn từ thương hiệu danh tiếng Prevail, thiết bị đạt được các chỉ số suy hao và chống méo hài lý tưởng, là lựa chọn cốt lõi để xây dựng các tuyến mạng trục tòa nhà bền bỉ.
Được tối ưu hóa toàn diện từ linh kiện đến kiến trúc bo mạch, Node quang 2 ngõ ra Prevail WR1002JL do Simba phân phối sở hữu những đặc tính công nghệ vượt trội:
Để giúp anh em kỹ thuật dễ dàng tra cứu, tính toán suy hao tuyến và thiết kế cấu trúc mạng trục, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Node quang 870MHz Prevail WR1002JL được biên dịch và phân loại chuẩn hóa theo từng phân đoạn chức năng.
Phần thu quang xuôi chịu trách nhiệm chuyển đổi tín hiệu ánh sáng truyền từ đài trạm trung tâm thành tín hiệu RF để phân phối tới các trục tòa nhà hoặc hộ thuê bao.
| A. Chỉ Số Quang & Hiệu Suất Liên Kết | ||
|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
| Công suất quang nhận vào (Receiving Optical Power) | dBm | -9 ~ +2 |
| Suy hao phản xạ quang (Optical Return Loss) | dB | > 45 |
| Bước sóng thu quang tối ưu (Optical Wavelength) | nm | 1100 ~ 1600 |
| Loại đầu nối cáp quang (Optical Connector) | - | FC/APC, SC/APC (hoặc tùy chọn) |
| Loại sợi quang tương thích (Fiber Type) | - | Đơn mốt (Single Mode) |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (C/N) | dB | ≥ 51 (Tại nguồn vào -2dBm) |
| Tỷ số méo điều chế bậc ba liên hợp (C/CTB) | dB | ≥ 65 (Mức ra 108dBμV, EQ 6dB) |
| Tỷ số méo điều chế bậc hai liên hợp (C/CSO) | dB | ≥ 60 (Mức ra 108dBμV, EQ 6dB) |
| B. Thông Số Tín Hiệu Đầu Ra RF Tần Xuôi | |||
|---|---|---|---|
| Thông số mạch khuếch đại | Đơn vị | Bản 862 MHz | Bản 1000 MHz |
| Dải tần số hoạt động (Frequency Range) | MHz | 45 ~ 862 | 45 ~ 1000 |
| Độ phẳng trong dải tần (Flatness in Band) | dB | ±0.75 | ±0.75 |
| Mức đầu ra định mức (Rated Output Level) | dBμV | ≥ 108 | ≥ 108 |
| Mức đầu ra tối đa kịch trần (Max Output Level) | dBμV | ≥ 114 | ≥ 112 |
| Trở kháng đầu ra tiêu chuẩn (Output Impedance) | Ω | 75 | 75 |
| Khoảng cân bằng điện tử (EQ Range) | dB | 0 ~ 15 | 0 ~ 15 |
| Khoảng suy hao điện tử (ATT Range) | dB | 0 ~ 20 | 0 ~ 20 |
| Suy hao phản xạ đầu ra (Output Return Loss) | dB | • Dải 45 - 550MHz: ≥ 16 dB • Dải 550 - 1000MHz: ≥ 14 dB |
|
Khối đường ngược đảm nhiệm vai trò đưa các dữ liệu điều khiển, tín hiệu thoại hoặc Internet từ tòa nhà gửi ngược trở lại đài trung tâm đầu não.
| Thông số module phát ngược | Đơn vị | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước sóng truyền ánh sáng ngược (Transmit Wavelength) | nm | 1310±10, 1550±10 (hoặc tùy chỉnh) |
| Công suất phát quang đầu ra (Output Optical Power) | mW | 0.5, 1, 2 |
| Cổng cắm kết nối quang (Optical Connector) | - | FC/APC, SC/APC (hoặc tùy chọn) |
| Dải tần số sóng ngược (Frequency Range) | MHz | 5 ~ 65 (hoặc theo thiết kế hệ thống) |
| Độ phẳng dải tần ngược (Flatness in Band) | dB | ±1 |
| Mức tín hiệu RF đầu vào (Input Level) | dBμV | 72 ~ 85 |
| Trở kháng ngõ vào (Input Impedance) | Ω | 75 |
| Dải động công suất nhiễu (NPR Dynamic Range) | dB | • Dùng DFB Laser: ≥ 15 dB (NPR ≥ 30dB) • Dùng FP Laser: ≥ 10 dB (NPR ≥ 30dB) |
Để đảm bảo thiết bị vận hành liên tục 24/7 ngoài trời hoặc trong các tủ điện hành lang, các thông số về nguồn và môi trường dưới đây là cực kỳ quan trọng:
| Tiêu chuẩn vận hành phần cứng | Đơn vị | Thông số chi tiết |
|---|---|---|
| Điện áp nguồn cấp (Supply Voltage) | V | • **Loại A:** AC 150 ~ 265V • **Loại B:** AC 35 ~ 90V |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temp) | °C | -40 ~ 60 |
| Nhiệt độ lưu kho bảo quản (Storage Temp) | °C | -40 ~ 65 |
| Độ ẩm môi trường cho phép (Relative Humidity) | % | Tối đa 95% (không ngưng tụ) |
| Công suất tiêu thụ điện năng (Consumption) | VA | ≤ 22 |
| Kích thước vật lý ba chiều (Dimension) | mm | 260 (Dài) * 200 (Rộng) * 130 (Cao) |
Nằm trong phân khúc thiết bị đầu cuối ngoại vi cao cấp thế hệ mới, dòng Node quang Prevail WR1002JL mang lại giá trị vận hành vượt trội nhờ sở hữu loạt cải tiến kỹ thuật thực chiến đáng giá:
Sở hữu dải tần đáp ứng linh hoạt (bản tiêu chuẩn 45~862MHz hoặc bản mở rộng tối đa 45~1000MHz) cùng kết cấu 2 cổng ra RF công suất lớn, bộ node quang Prevail WR1002JL là lựa chọn hàng đầu cho các mô hình hạ tầng:
Lĩnh vực hoạt động: Chuyên cung cấp, nhập khẩu thiết bị đài trạm truyền hình, vật tư hạ tầng mạng quang (HFC, FTTH, GPON) và dụng cụ chuyên dụng phục vụ thi công cho anh em thợ công trình trên toàn quốc. Mọi sản phẩm Node quang Prevail do Simba phân phối đều được đo kiểm kỹ lưỡng về dải tần, công suất phát ngược và suy hao phản hồi, cam kết chất lượng vận hành thực địa bền bỉ, hỗ trợ đầy đủ hồ sơ giấy tờ dự án.
Sếp dự án, nhà thầu xây lắp viễn thông đang tìm kiếm giải pháp phân phối mạng cáp trục CATV với dòng Node quang 870MHz/1GHz Prevail WR1002JL chính hãng, có màn hình LCD số hóa tinh vi? Hãy liên hệ ngay với Tổng kho Simba để nhận chính sách giá sỉ ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất!
TƯ VẤN BÁO GIÁ CHI TIẾTĐặt mua lẻ nhanh chóng qua các gian hàng:
???? Shopee: vienthongsimba | ???? TikTok Box: vienthongsimba
Tag :