
Thiết bị FWTA-1550ST là dòng máy phát quang điều chế ngoài chuyên dụng cho hệ thống CATV quy mô lớn. Với công nghệ Laser Narrow Linewidth DFB, thiết bị đảm bảo chất lượng truyền tín hiệu video và dữ liệu cực kỳ ổn định trên khoảng cách xa mà không bị nhiễu SBS.
Liên hệ để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc đặt mua trực tuyến giá tốt nhất:
(Cam kết hàng chính hãng - Bảo hành dài hạn)
Hình ảnh thực tế Máy Phát Quang 1550nm FWTA-1550ST

| STT | Thông số kỹ thuật (Project) | Đơn vị | Giá trị (Parameter) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| I. Thông số RF (RF Parameters) | ||||
| 1 | Frequency range | MHz | 47 ~ 750 (862) | |
| 2 | Carrier to noise ratio | dB | > 51.0 | |
| 3 | Flatness | dB | ± 0.75 | |
| 4 | RF input signal level | dBuV | Subject to the bar code in cover plate | |
| 5 | RF input impedance | Ω | 75 | |
| 6 | RF mode | - | AGC | |
| 7 | Return loss | dB | >16 (47~550MHz) / >14 (550~862MHz) | |
| 8 | Quantity of insert channel | pc | < 10 | |
| II. Thông số chung (Public Parameters) | ||||
| 1 | Insert operating wavelength | nm | 1540 ~ 1560 | |
| 2 | Range of wavelength adjustment | GHz | ± 200 | |
| 3 | Optical power of main circuit | dBm | -2 ~ 6 | |
| 4 | Power supply | V | 90 ~ 265 mains | -48V can be chosen |
| 5 | Power consumption | W | ≤ 50 | Single power source |
| 6 | Operating temperature | °C | 0 ~ 50 | Automatic control |
| 7 | Working relative humidity | % | 20% ~ 85% | |
| 8 | Size | Inch | 19″ × 11″ × 1.75″ | (W) x (D) x (H) |
| 9 | Network management interface | - | RJ45 | SNMP/Browser |
Máy Phát Quang 1550nm FWTA-1550ST
Analog digital mixed transmit <15Km. (common distance ≤ 10km).
Pure digital load <40Km.