Máy Phát Quang 1550nm ES10XL

  • Mô tả
    2Way Output (19” Stand-Alone Units)
  • Nhà sản xuất
    BKtel-Germany
  • Giá
    Vui lòng liên hệ
  • Số lượng
Mô tả Sản phẩm

Máy Phát Quang 1550nm BKtel ES10XL Chính Hãng

Thiết bị điều chế ngoài cao cấp chuyên dụng cho hạ tầng mạng HFC / CATV đường dài

Mô Tả Tổng Quan Thiết Bị

  • Máy phát quang 1550nm điều chế ngoài sử dụng công nghệ Laser DFB cao cấp, chuyên dụng chuyển đổi tín hiệu điện sang tín hiệu quang cho hệ thống truyền hình cáp đa kênh như AM-VSB, FM và QAM.
  • Thiết bị cho phép kết hợp hoàn hảo với các bộ khuếch đại quang (EDFA) đóng vai trò làm bộ tăng âm hoặc bộ lặp, giúp tối ưu hóa và hiện thực hóa các mạng hạ tầng HFC quy mô lớn.
  • Hiệu suất truyền tải tín hiệu cực kỳ xuất sắc, đảm bảo độ ổn định cao cho các tuyến đường truyền khoảng cách xa vượt mốc 100km.
  • Công suất ngõ ra quang mạnh mẽ, hỗ trợ cấu hình lên đến 2 x 13.0dBm.

Thông Số Kỹ Thuật & Đặc Điểm Nổi Bật

  • Sử dụng nguồn phát CW-DFB laser độ nhiễu thấp, độ rộng vạch phổ cực hẹp.
  • Bước sóng hoạt động chuẩn theo lưới ITU-Grid.
  • Khả năng tùy chỉnh và cân chỉnh bước sóng linh hoạt trong khoảng +/- 100GHz.
  • Bộ điều chế quang điện hiện đại tích hợp sẵn 2 ngõ ra quang (Dual Optical Outputs).
  • Hệ thống kiểm soát tải tự động (ALC) tối ưu cho đầu vào tín hiệu truyền hình cáp CATV.
  • Hỗ trợ cấu hình điều chỉnh độ dốc RF (RF slope) linh hoạt.
  • Các phiên bản tùy chọn công suất ngõ ra đa dạng: 2x8.5 dBm (ES10XL-85) | 2x10.0 dBm (ES10XL-100) | 2x12.0 dBm (ES10XL-120) | 2x13.0dBm (ES10XL-130).
  • Ngưỡng SBS (Tán xạ kích thích Brillouin) có thể điều chỉnh lên đến 19dBm.
  • Tích hợp điểm kiểm tra tín hiệu RF test point –20dB ngay ở mặt trước thiết bị.
  • Sử dụng bộ nguồn kép hỗ trợ cắm nóng (Hot-plug-in) linh hoạt cho dải nguồn 100...240 VAC hoặc ±36...±72 VDC.
  • Giao diện quản lý qua Web và SNMP tiện lợi (đối với phiên bản a-version).
  • Hỗ trợ giao tiếp qua cổng kết nối RS485/232 (đối với phiên bản b-version).
  • Trang bị màn hình hiển thị LC và hệ thống đèn LED thông báo trạng thái hoạt động trực quan.
  • Giao diện I/O đa chức năng đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển, giám sát từ xa.
  • Thiết kế gắn rack 1U siêu mỏng chuyên dụng, dễ dàng lắp đặt gọn gàng vào các tủ rack tiêu chuẩn 19 inch, hệ thống tủ tủ đài trạm ETSI hoặc JIS.

Hình ảnh thực tế thiết bị máy phát quang 1550nm ES10XL chính hãng BKtel

Máy Phát Quang 1550nm BKtel ES10XL
Thông số kỹ thuật
Thông Số Kỹ Thuật Chung (General Technical Data)
Đầu nối quang (Optical connector) Tùy chọn mọi loại đầu nối có suy hao phản hồi cao (High Return Loss), lắp đặt linh hoạt ở mặt trước hoặc mặt sau
Sợi quang tương thích (Optical fiber) Sợi đơn mốt tiêu chuẩn (Standard Single Mode) 9/125 µm
Đầu nối RF (RF connector) Chuẩn F female (ren âm), lắp đặt ở mặt trước hoặc mặt sau
Giao diện quản lý/điều khiển - Phiên bản a-version: Cổng mạng Ethernet 10/100
- Phiên bản b-version: Giao tiếp nối tiếp RS485/232
Cấu hình bộ nguồn cấp
(Dự phòng kép, hỗ trợ cắm nóng)
Dải nguồn nguồn AC từ 100 đến 240 VAC, tần số 50/60 Hz
hoặc dải nguồn DC từ ±36 đến ±72 VDC
Công suất tiêu thụ thực tế [W] < 56 W (khi lắp 1 block nguồn) / < 63 W (khi lắp đầy đủ 2 block nguồn)
Thiết kế vỏ máy (Enclosure) Tiêu chuẩn gắn tủ Rack 19 inch, chiều cao 1U (Tùy chọn tương thích chuẩn ETSI hoặc JIS)
Trọng lượng [kg] Khoảng 9.0 kg (tùy thuộc vào cấu hình mô-đun nguồn trang bị)
Tiêu chuẩn an toàn - Đạt tiêu chuẩn an toàn thiết bị EN 60950
- Tiêu chuẩn an toàn Laser Class 1M theo chuẩn IEC 60 825-1 (an toàn cho mắt khi nhìn ở điều kiện thông thường)
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC) Đạt tiêu chuẩn EMC EN50083-2
Thông số môi trường khuyên dùng
- Khi vận hành
- Khi lưu kho
- Vận hành: Đạt chuẩn ETS 300 019, lớp 3.1
- Lưu kho bảo quản: Đạt chuẩn ETS 300 019, lớp 1.2
Đặc Tính Quang Học (Optical properties) ES10XL-85  |  ES10XL-100  |  ES10XL-120  |  ES10XL-130
Bước sóng hoạt động [nm] Từ 1548 đến 1560 nm hoặc tùy chọn theo kênh lưới ITU (Kênh từ ch 23 đến ch 37)
Hệ số nén chế độ dọc (Side mode suppression) [dB] > 30 dB
Dải tinh chỉnh bước sóng [GHz] Tùy chỉnh các nấc: -100, -50, 0, 50, 100 GHz
Công suất ngõ ra quang tối thiểu [dBm] Tương ứng: 2x 8.5 dBm  |  2x 10.0 dBm  |  2x 12.0 dBm  |  2x 13.0 dBm
Nhiễu cường độ tương đối (RIN) cho CATV
(Đo với suy hao phản hồi sợi quang > 40 dB)
[dBc/Hz] < –158 (Thông thường đạt mức cực tốt < –160)
Khả năng ức chế tán xạ SBS [dBm] Ngưỡng bảo vệ có thể điều chỉnh linh hoạt từ +13 dBm đến +19 dBm
Độ rộng vạch phổ Laser (Thông thường) [MHz] 0.3 MHz
Đặc Tính Điện Học (Electrical Properties)
Dải tần số RF hỗ trợ [MHz] Từ 47 MHz đến 1000 MHz (Băng thông rộng 1GHz)
Độ phẳng toàn băng (Flatness) [dB] < ±0.75 dB (Trong dải tần 47 MHz - 860 MHz)
< ±1.5 dB (Trong dải tần nâng cao 860 MHz - 1 GHz)
Mức tín hiệu vào danh định trên mỗi kênh TV [dBµV] 80 dBµV
Dải mức tín hiệu đầu vào (Trên mỗi sóng mang) [dBµV] 78 đến 96 dBµV (Đối với chỉ số OMI = 5% trên mỗi sóng mang CATV)
Dải mức tín hiệu đầu vào True RMS [dBm] Từ -16 đến +2 dBm (Để mạch kiểm soát tải tự động ALC hoạt động chính xác)
Dải điều chỉnh độ dốc RF (Slope) [dB] Từ -2 dB (Tương đương bù cáp ngắn) đến +8 dB (Bù cân bằng suy hao cáp dài)
Trở kháng RF ngõ vào [Ω] 75 Ω (Chuẩn truyền hình)
Suy hao phản hồi (Return loss) [dB] > 20 dB (tại tần số 47 MHz) – Giảm 1.5 dB/octave, cam kết tối thiểu > 15 dB
Mức tín hiệu cổng kiểm tra RF Monitor ngõ ra [dB] -20 dB (Sai số +0.2 … -0.8 dB tại 862 MHz, và -1.3 dB tại tần số cao 1 GHz)
Chỉ Số Hiệu Suất Khi Vận Hành (Performance Characteristics)
Phiên bản cấu hình bộ phát mạng C42                                  D84                                  N77
Kế hoạch phân bổ kênh dùng để đo kiểm Chuẩn CENELEC 42                Chuẩn PAL-D 84                  Chuẩn NTSC 77
Số lượng kênh đáp ứng tải
Tivi / FM (-4dB) / QAM64 (-10dB)
42 / 0 / 0                              84 / 0 / 0                             77 / 0 / 0
Băng thông nhiễu (Noise bandwidth) [MHz] 5 MHz                                  5 MHz                                 4 MHz
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu CNR Bộ phát/Bộ thu [dB] 55.5 dB                                52.5 dB                                53.5 dB
Tỷ số CNR tại Tuyến liên kết 1 (Link 1) [dB] 55.0 dB                                52.0 dB                                53.0 dB
Tỷ số CNR tại Tuyến liên kết 2 (Link 2) [dB] 53.0 dB                                50.5 dB                                52.0 dB
Tỷ số CNR tại Tuyến liên kết 3 (Link 3) [dB] 50.5 dB                                49.0 dB                                50.0 dB
Chỉ số méo CSO tại Bộ phát/Bộ thu và Link 1 [dBc] 65 dBc                                 65 dBc                                65 dBc
Chỉ số méo CSO tại Tuyến liên kết 2 (Link 2) [dBc] 63 dBc                                 65 dBc                                65 dBc
Chỉ số méo CSO tại Tuyến 3 ở cổng ra số 1 [dB] 62 dB                                  63 dB                                 65 dB
Chỉ số méo hài tổng bậc ba CTB [dBc] 65 dBc                                 65 dBc                                65 dBc
Điều Kiện Đo Kiểm Thử Nghiệm (Test Conditions)
Tuyến kiểm thử Bộ tăng âm EDFA | Độ dài cuộn sợi 1 | Bộ khuếch đại đường dây EDFA | Độ dài cuộn sợi 2 | Thiết bị đầu nhận RX
Tx/Rx (Bộ phát/Bộ thu) Không   |   Không   |   Không   |   Không   |   Nhận tại mức công suất 0dBm
Tuyến 1 (Link 1) Không   |   Khoảng cách 5km   |   Không   |   Không   |   Nhận tại mức công suất 0dBm
Tuyến 2 (Link 2) Mức 16dBm   |   Khoảng cách 65km   |   Không   |   Không   |   Nhận tại mức công suất 0dBm
Tuyến 3 (Link 3 *) Mức 13dBm   |   Khoảng cách 52km   |   Mức 13dBm   |   Khoảng cách 52km   |   Nhận tại mức công suất 0dBm
*) Ghi chú cấu hình đo kiểm: Đối với model mã ES10-130: không sử dụng bộ tăng âm Booster EDFA.
- Đầu thu quang (RX) có mật độ dòng nhiễu ngõ vào đạt chuẩn cực thấp 7 pA/√Hz.
- Các bộ khuếch đại quang EDFA có hệ số nhiễu đạt mức tiêu chuẩn 5dB.
- Mức tín hiệu RF ngõ vào đạt chuẩn cố định ở mức 80 dBuV cho mỗi kênh truyền hình TV.
Cấu Trúc Tùy Chọn Đặt Hàng Mã Sản Phẩm (Ordering Information)
Tùy chọn Công suất ngõ ra 85 Cấu hình công suất ngõ ra: +8.5 dBm
100 Cấu hình công suất ngõ ra: +10.0 dBm
120 Cấu hình công suất ngõ ra: +12.0 dBm
130 Cấu hình công suất ngõ ra cao cấp nhất: +13.0 dBm
Sơ đồ phân bổ tần số kênh *) C42 Theo chuẩn phân bổ hệ Cenelec 42 kênh
N77 Theo chuẩn phân bổ hệ NTSC 77 kênh
PAL84 Theo chuẩn phân bổ hệ PAL 84 kênh
Giao diện quản lý mạng (NMS) A Giao diện quản lý từ xa qua giao thức HTTP/SNMP qua cổng mạng Ethernet
B Giao diện quản trị điều khiển kết nối qua chuẩn RS485
Cấu hình bước sóng quang X Dải bước sóng hoạt động tiêu chuẩn từ 1548 đến 1560 nm
15xx.xx Cân chỉnh bước sóng chính xác theo chuẩn số kênh của lưới ITU
Loại đầu kết nối cáp quang 1 Loại đầu nối chuẩn E2000 cao cấp
2 Loại đầu nối chuẩn hình vuông SC/APC phổ dụng
3 Loại đầu nối chuẩn ren tròn FC/APC-NTT
4 Loại đầu nối chuẩn ren tròn FC/APC-JDS
5 Loại đầu nối chuẩn SC/APC tích hợp thêm nắp sập bảo vệ (shutter) chống bụi
Vị trí cổng RF vào / cổng quang ra F Bố trí toàn bộ hệ thống cổng kết nối nằm ở mặt trước (Front side)
R Bố trí toàn bộ hệ thống cổng kết nối nằm ở mặt sau (Rear side)
Phiên bản nhãn máy O Thương hiệu nguyên bản từ nhà máy BKtel (Đức)
OEM Phiên bản sản xuất OEM theo yêu cầu nhãn hiệu riêng của đối tác đặt hàng
Cấu hình Mô-đun nguồn cấp 230/230 Trang bị 2 mô-đun nguồn xoay chiều độc lập loại (100…240 VAC)
48/48 Trang bị 2 mô-đun nguồn một chiều độc lập loại (36…72 VDC)
230 Trang bị duy nhất 1 mô-đun nguồn xoay chiều loại (100…240 VAC)
48 Trang bị duy nhất 1 mô-đun nguồn một chiều loại (36…72 VDC)
230/48 Cấu hình nguồn hỗn hợp dự phòng lẫn nhau: Gồm 1 nguồn 230 VAC và 1 nguồn 48 VDC
Chuẩn chân cắm dây nguồn O Tùy chọn không bao gồm sẵn dây nguồn đi kèm máy
Eu Chuẩn chân cắm dây nguồn thị trường châu Âu (Đức, Tây Ban Nha,…)
US Chuẩn chân cắm dây nguồn thị trường Mỹ
Sw Chuẩn chân cắm dây nguồn thị trường Thụy Sĩ
UK Chuẩn chân cắm dây nguồn thị trường Vương quốc Anh, Ireland
Jp Chuẩn chân cắm dây nguồn thị trường Nhật Bản
Ch Chuẩn chân cắm dây nguồn thị trường Trung Quốc
*) Quý khách hàng cần các sơ đồ cấu hình phân bổ dải tần số đặc thù khác vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kỹ thuật để được hỗ trợ tùy chỉnh theo yêu cầu!
Ứng dụng

Đặc Tính Truyền Tải Vượt Trội Của Máy Phát Quang ES10XL

  • Hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu từ điện sang quang một cách chính xác cho các hệ thống truyền hình cáp CATV đa kênh, bao gồm cả tín hiệu định dạng AM-VSB, FM và tín hiệu số QAM.
  • Sản phẩm được phát triển dựa trên **công nghệ bộ điều chế LiNbO3 (Lithium Niobate)** tiên tiến và hiện đại bậc nhất hiện nay, giúp kiểm soát hiện tượng méo tín hiệu và xung nhiễu ở mức tối thiểu.
  • Cung cấp hiệu suất truyền tải cực kỳ xuất sắc trong các mô hình mạng điểm - đa điểm (Point-to-Multipoint) với cự ly đường truyền kéo dài **vượt mốc 100km** mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh sắc nét.
  • Thiết kế cấu hình tối ưu hóa chuyên dụng cho hạ tầng mạng băng thông rộng HFC và mạng cáp quang FTTx thế hệ mới với dải tần mở rộng lên đến **1 GHz**.

Danh Mục Thiết Bị Phát Quang Điều Chế Trực Tiếp HFC / FTTH

Máy phát quang 1550nm

Máy Phát Quang 1550nm Điều Chế Trực Tiếp - Công Suất Ngõ Ra 10dBm (Diode Ortel Mỹ)

Giá sỉ: Liên hệ (Hàng sẵn kho Quận 9 - Đủ CO/CQ)
Xem chi tiết
 
Máy phát quang 1310nm

Máy Phát Quang 1310nm Băng Thông 1Ghz - Chuyên Dụng Mạng Truyền Hình HFC

Giá sỉ: Liên hệ (Bảo hành chính hãng 12 tháng)
Xem chi tiết
Máy phát quang 1550nm 2 ngõ ra

Máy Phát Quang 1550nm Hai Ngõ Ra Dual Optical Output (2 x 7dBm) Cao Cấp

Giá sỉ: Liên hệ (Công nghệ làm mát thông minh AIS)
Xem chi tiết
 
Máy phát quang Mini FTTH

Máy Phát Quang L-Band 1310nm/1550nm - Giải Pháp Trạm Thu Phát FTTH 

Giá sỉ: Liên hệ (Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm điện năng)
Xem chi tiết
???? ĐƠN VỊ NHẬP KHẨU & PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC

VIỄN THÔNG SIMBA (vienthongquan9)

???? Mã số thuế: 0312218379 (Hỗ trợ xuất hóa đơn GTGT / VAT đầy đủ cho dự án, nhà thầu)

???? Địa chỉ kho hàng chính: 132 Đường Số 6, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

???? Hotline tư vấn & báo giá sỉ: 0902.853.275 hoặc 0906.634.768

✉️ Email liên hệ: info@simbacorp.com.vn

???? Lĩnh vực hoạt động: Chuyên sản xuất, nhập khẩu và phân phối thiết bị đài trạm truyền hình, vật tư hạ tầng quang (HFC, FTTH, GPON) và dụng cụ thi công chuyên dụng cho anh em thợ công trình trên toàn quốc.

???? CHÍNH SÁCH CAM KẾT TẠI VIỄN THÔNG SIMBA:

  • Thiết bị đạt chuẩn: Cam kết thông số kỹ thuật chuẩn xác, hoạt động bền bỉ, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định đài trạm.
  • Hồ sơ minh bạch: Cung cấp đầy đủ giấy tờ, hóa đơn VAT hợp pháp cho doanh nghiệp và các gói thầu cơ điện, viễn thông.
  • Đồng hành kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chuyên sâu về bước sóng, xử lý suy hao và tối ưu hóa hệ thống cho anh em thợ 24/7.
  • An tâm mua sắm: Hàng đi từ kho được đóng gói bọc xốp chống sốc dày dặn, bảo hành đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Ý kiến khách hàng

Tin Tức Sản phẩm

Không có tin tức phù hợp
Zalo Chat Zalo Shopee Mua Shopee